Anh - Việt
thể chất
Danh từ
thể chất (Danh từ)
Nghĩa 01 · cơ thể con người, nói về mặt sức khoẻ
身体健康
cơ thể con người, nói về mặt sức khoẻ
Ví dụ
他的身体状况非常好。【】Thể chất của anh ấy rất tốt.
她的身体健康不佳。【】Thể chất của cô ấy không tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thể chất (Noun)
ADJECTIVENOUNVERB + thể chất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thể chất yếu | |
thể chất tốt | |
thể chất vượt trội | |
thể chất khỏe mạnh | |
thể chất trung bình |