ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thể chế
Những quy định, luật lệ của một chế độ xã hội, buộc mọi người phải tuân theo [nói tổng quát]
社会制度和法律体系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa