Anh - Việt

Bản dịch của từ Thể chế trong tiếng Trung

thể chế

Danh từ

thể chế (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hệ thống các quy tắc, luật lệ và tổ chức điều hành một xã hội hoặc quốc gia.

管理社会或国家的规则、法律和组织体系。

Hệ thống các quy tắc, luật lệ và tổ chức điều hành một xã hội hoặc quốc gia.

Ví dụ
这个国家的政治体制发生了很大变化。【】Thể chế chính trị của nước này đã thay đổi nhiều.
体制改革需要时间和共识。【】Cải cách thể chế cần thời gian và sự đồng thuận.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thể chế (Noun)

Danh từ + thể chếthể chế + Tính từĐộng từ + thể chế
Kết hợp từ của thể chế
Collocation
Ví dụ

体制改革

cải cách thể chế

体制改革对于减少行政手续是必要的。

Cải cách thể chế là cần thiết để giảm thủ tục hành chính.

Video ngữ cảnh