Anh - Việt
thể dục thể hình
Danh từ
thể dục thể hình (Danh từ)
Nghĩa 01 · môn thể thao nhằm phát triển hình thái cơ thể [mẫu người] biểu hiện ở sự nở nang của các nhóm cơ bắp, dáng hình phát triển cân đối
健美运动
môn thể thao nhằm phát triển hình thái cơ thể [mẫu người] biểu hiện ở sự nở nang của các nhóm cơ bắp, dáng hình phát triển cân đối
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa