Anh - Việt
thể lệ
Danh từ
thể lệ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những quy định chung về cách tổ chức hoặc tham gia một hoạt động, cuộc thi hay sự kiện.
关于活动、比赛或事项的基本规定。
Những quy định chung về cách tổ chức hoặc tham gia một hoạt động, cuộc thi hay sự kiện.
Ví dụ
比赛规则已发布在网站上。【】Thể lệ cuộc thi được đăng trên trang web.
报名之前请仔细阅读规定。【】Hãy đọc kỹ thể lệ trước khi đăng ký.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thể lệ (Noun)
Giới từ + thể lệthể lệ + Danh từthể lệ + Tính từthể lệ + Động từĐộng từ + thể lệ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
按照规则 theo thể lệ | 主办方将按照已公布的规则选出获胜者。 Ban tổ chức sẽ chọn người thắng theo thể lệ đã công bố. |