Anh - Việt

Bản dịch của từ Thế sự trong tiếng Trung

thế sự

Danh từ

thế sự (Danh từ)

Nghĩa 01 · việc đời [nói khái quát]

人生事务

việc đời [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh