Anh - Việt

Bản dịch của từ Thê thảm trong tiếng Trung

thê thảm

Tính từ

thê thảm (Tính từ)

Nghĩa 01 · rất thảm thương, rất đau lòng

悲惨

rất thảm thương, rất đau lòng

Ví dụ
河内那场事故非常悲惨。【】Vụ tai nạn ở Hà Nội thật thê thảm.
兰的故事没有传闻那么令人心碎。【】Câu chuyện của Lan không thê thảm như tin đồn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh