Anh - Việt

Bản dịch của từ Thể trạng trong tiếng Trung

thể trạng

Danh từ

thể trạng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình trạng sức khỏe và sức vóc chung của cơ thể.

身体整体的健康和体质状况。

Tình trạng sức khỏe và sức vóc chung của cơ thể.

Ví dụ
锻炼几个月后,她的身体状况好多了。【】Thể trạng của cô ấy đã tốt hơn sau vài tháng tập luyện.
医生在开药前检查了孩子的健康状况。【】Bác sĩ kiểm tra thể trạng của bé trước khi cho thuốc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thể trạng (Noun)

thể trạng + Danh từthể trạng + Tính từĐộng từ + thể trạng
Kết hợp từ của thể trạng
Collocation
Ví dụ

病人的身体状况

thể trạng của bệnh nhân

手术后,病人的身体状况更加稳定了。

Thể trạng của bệnh nhân đã ổn định hơn sau ca phẫu thuật.

Video ngữ cảnh