Anh - Việt
thể xác
Danh từ
thể xác (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần thân thể vật chất của con người, phân biệt với tinh thần hoặc tâm hồn.
人的肉体部分,与精神或灵魂相对。
Phần thân thể vật chất của con người, phân biệt với tinh thần hoặc tâm hồn.
Ví dụ
锻炼有助于让身体每天更健康。【】Tập thể dục giúp thể xác khỏe mạnh hơn mỗi ngày.
她同时照顾自己的肉体和精神。【】Cô ấy chăm sóc cả thể xác lẫn tinh thần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thể xác (Noun)
Danh từ + thể xácthể xác + Danh từĐộng từ + thể xác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
身体疼痛 đau đớn thể xác | 事故后,他忍受着身体疼痛。 Anh ấy phải chịu đựng đau đớn thể xác sau tai nạn. |
身体健康 sức khỏe thể xác | 经常锻炼有助于改善身体健康。 Tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe thể xác. |
生理需求 nhu cầu thể xác | 人既有生理需求,也有情感需求。 Con người có cả nhu cầu thể xác lẫn nhu cầu tinh thần. |
肉体吸引力 sự hấp dẫn thể xác | 一段好的关系需要的不只是肉体吸引力。 Mối quan hệ tốt cần nhiều hơn sự hấp dẫn thể xác. |