Anh - Việt

Bản dịch của từ Thêm bớt trong tiếng Trung

thêm bớt

Động từ

thêm bớt (Động từ)

Nghĩa 01 · thêm hoặc bớt [nói khái quát]

增减

thêm hoặc bớt [nói khái quát]

Ví dụ
志愿者小组调整了社交帖子中的细节。【】Nhóm tình nguyện thêm bớt chi tiết trong bài đăng xã hội.
我们没有修改人口普查数据。【】Chúng ta không thêm bớt số liệu dân cư.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh