Anh - Việt
thêm thắt
Động từ
thêm thắt (Động từ)
Nghĩa 01 · Thêm những chi tiết nhỏ, thường không cần thiết, vào lời nói hoặc câu chuyện.
给说话或故事添加细节,常指不必要的细节。
Thêm những chi tiết nhỏ, thường không cần thiết, vào lời nói hoặc câu chuyện.
Ví dụ
他讲旧故事时常常添枝加叶。【】Anh ấy hay thêm thắt khi kể chuyện cũ.
别添加不真实的细节。【】Đừng thêm thắt những chi tiết không có thật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thêm thắt (Verb)
thêm thắt + Danh từthêm thắt + Giới từthêm thắt + Trạng từthêm thắt + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
添油加醋地补充细节 thêm thắt chi tiết | 他添油加醋地补充细节,让故事听起来更刺激。 Anh ấy đã thêm thắt chi tiết để câu chuyện nghe ly kỳ hơn. |