Anh - Việt

Bản dịch của từ Thêm trong tiếng Trung

thêm

Động từTrạng từ

thêm (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa vào hoặc làm có thêm một thứ, một lượng hay một phần nữa.

加入或放入更多的东西。

Đưa vào hoặc làm có thêm một thứ, một lượng hay một phần nữa.

Ví dụ
妈妈往汤里加了一点盐。【】Mẹ thêm một ít muối vào canh.
公司将为团队增加两个人。【】Công ty sẽ thêm hai người vào đội ngũ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thêm (Verb)

thêm + Danh từ
Kết hợp từ của thêm
Collocation
Ví dụ

添加好友

thêm bạn

我在脸书上添加了一位好友。

Tôi đã thêm bạn trên Facebook.

加调味料

thêm gia vị

尝一尝,必要时加调味料。

Nếm thử rồi thêm gia vị nếu cần.

添加信息

thêm thông tin

请在表格中添加联系信息。

Vui lòng thêm thông tin liên lạc vào biểu mẫu.

补充细节

thêm chi tiết

她在报告中补充了细节。

Cô ấy đã thêm chi tiết vào bài báo cáo.

添加一个新项目

thêm một mục mới

请在待办清单中添加一个新项目。

Hãy thêm một mục mới vào danh sách việc cần làm.

thêm (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị số lượng, mức độ hoặc thông tin nhiều hơn điều đã có hoặc đã nói.

表示数量、程度或信息更多。

Biểu thị số lượng, mức độ hoặc thông tin nhiều hơn điều đã có hoặc đã nói.

Ví dụ
我想再喝一杯水。【】Tôi muốn uống thêm một cốc nước.
你能多说一点这个计划吗?【】Bạn có thể nói thêm về kế hoạch không?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thêm (Adverb)

thêm + Danh từthêm + Số lượngĐộng từ + thêm
Kết hợp từ của thêm
Collocation
Ví dụ

另一个人

thêm một người

我们还需要另一个人帮忙打扫。

Chúng ta cần thêm một người để giúp dọn dẹp.

更多时间

thêm thời gian

我需要更多时间来完成作业。

Tôi cần thêm thời gian để hoàn thành bài tập.

Video ngữ cảnh