thèm
Động từ
thèm (Động từ)
Nghĩa 01 · Có cảm giác rất muốn ăn hoặc uống một thứ nào đó.
很想吃或喝某种东西。
Có cảm giác rất muốn ăn hoặc uống một thứ nào đó.
Ví dụ
我今晚想吃一碗热河粉。【】Tối nay tôi thèm một bát phở nóng.
她压力大时想吃甜食。【】Cô ấy thèm đồ ngọt khi bị căng thẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rất mong muốn có hoặc được làm điều gì đó, thường vì đã thiếu điều đó lâu.
非常渴望拥有或做某事,常因长期缺少。
Rất mong muốn có hoặc được làm điều gì đó, thường vì đã thiếu điều đó lâu.
Ví dụ
忙了几个月后,我渴望休息一下。【】Sau nhiều tháng bận rộn, tôi thèm được nghỉ ngơi.
她渴望和家人待在一起。【】Cô ấy thèm được ở gần gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thèm (Verb)
thèm + Danh từthèm + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
想吃辣的食物 thèm đồ ăn cay | 天气冷时,她常常想吃辣的食物。 Cô ấy thường thèm đồ ăn cay khi trời lạnh. |
想吃一顿家常饭 thèm một bữa cơm nhà | 长期出差让他想吃一顿家常饭。 Đi công tác lâu ngày khiến anh ấy thèm một bữa cơm nhà. |
渴望自由 thèm tự do | 许多人在严格的规矩下生活多年后渴望自由。 Nhiều người thèm tự do sau nhiều năm sống theo khuôn khổ. |
渴望平静的感觉 thèm cảm giác bình yên | 经历了紧张的日子后,我只渴望平静的感觉。 Sau những ngày căng thẳng, tôi chỉ thèm cảm giác bình yên. |
想喝一杯咖啡 thèm một cốc cà phê | 一夜没睡后,我想喝一杯热咖啡。 Sau một đêm không ngủ, tôi thèm một cốc cà phê nóng. |