Thếp
Danh từĐộng từ

Thếp (Danh từ)
01
Tập hoặc xấp những vật mỏng cùng loại, thường có một số lượng nhất định
一叠薄片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đĩa bằng đất đựng dầu hoặc mỡ, làm đèn để thắp
盛油的浅陶碟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thếp (Động từ)
01
Làm cho vàng, bạc dát thành lớp rất mỏng bám chặt vào mặt gỗ, đá nhờ một chất kết dính, để trang trí
镀金
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
