ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thêu
Dùng kim và chỉ màu tạo nên các hình trên mặt vải
用针和彩线在布上绣花
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dụng cụ dùng để đào, xắn đất, giống như cái mai nhưng nhỏ và nhẹ hơn
小铲子