ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thi đua
Cùng nhau đem hết tài năng, sức lực ra để đua nhau làm, nhằm thúc đẩy lẫn nhau đạt thành tích tốt nhất trong một lĩnh vực hoạt động nào đó
相互竞争,努力进步
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa