ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thị phần
Phần chiếm lĩnh thị trường về một loại sản phẩm nào đó mà một cơ sở sản xuất chiếm lĩnh được
市场份额
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa