ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thị thực
[cơ quan có thẩm quyền] xác nhận, chứng thực nội dung và làm cho tài liệu được công nhận về mặt pháp lí
认证文件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa