Anh - Việt
thi
Động từ
thi (Động từ)
Nghĩa 01 · Tham gia cuộc tranh tài để giành giải hoặc thắng người khác.
参加比赛,争取获胜或得奖。
Tham gia cuộc tranh tài để giành giải hoặc thắng người khác.
Ví dụ
兰这个周末要参加游泳比赛。【】Lan sẽ thi bơi vào cuối tuần này.
许多学生参加了这次绘画比赛。【】Nhiều học sinh thi trong cuộc thi vẽ tranh này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm bài kiểm tra chính thức để đánh giá kiến thức, kỹ năng hoặc được công nhận trình độ.
参加正式考试,以评估知识、技能或取得资格。
Làm bài kiểm tra chính thức để đánh giá kiến thức, kỹ năng hoặc được công nhận trình độ.
Ví dụ
我明天参加英语考试。【】Ngày mai, tôi thi tiếng Anh.
她第二次参加驾驶考试。【】Cô ấy thi lái xe lần thứ hai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thi (Verb)
thi + Danh từthi + Giới từthi + Trạng từthi + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
参加雅思考试 thi IELTS | 我计划六月参加雅思考试。 Tôi dự định thi IELTS vào tháng Sáu. |
参加期末考试 thi cuối kỳ | 学生们下周参加期末考试。 Sinh viên thi cuối kỳ vào tuần tới. |
参加口试 thi vấn đáp | 我们明天参加英语口试。 Ngày mai chúng tôi thi vấn đáp môn tiếng Anh. |