ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thị tộc
Tổ chức cơ sở của xã hội nguyên thuỷ, bao gồm nhiều gia đình lớn có cùng một tổ tiên và có kinh tế chung
部落
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa