Anh - Việt
thích đáng
Tính từ
thích đáng (Tính từ)
Nghĩa 01 · thích hợp và thoả đáng
适当的
thích hợp và thoả đáng
Ví dụ
恰当的惩罚保护社会。【】Một hình phạt thích đáng bảo vệ xã hội.
这个罚款对贫困家庭不合适。【】Mức phạt này không thích đáng với người nghèo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa