Anh - Việt
thích
Động từ
thích (Động từ)
Nghĩa 01 · Châm vào da thịt để tạo thành chữ hoặc dấu; đây là cách nói cũ.
用针刺在皮肤上,留下文字或记号;旧说法。
Châm vào da thịt để tạo thành chữ hoặc dấu; đây là cách nói cũ.
Ví dụ
过去,人们会在罪犯脸上刺字。【】Ngày xưa, người ta thích chữ lên mặt tội phạm.
在旧故事中,罪犯脸上被刺上记号。【】Trong truyện cũ, kẻ phạm tội bị thích dấu trên mặt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm thấy vui, hài lòng, hoặc muốn làm, muốn có hay muốn gần gũi với ai, cái gì.
觉得愉快、满意,或想做、想要、想接近某人或某物。
Cảm thấy vui, hài lòng, hoặc muốn làm, muốn có hay muốn gần gũi với ai, cái gì.
Ví dụ
我喜欢早上喝咖啡。【】Tôi thích uống cà phê vào buổi sáng.
兰喜欢在周末看书。【】Lan thích đọc sách vào cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có tình cảm yêu đương hoặc bị thu hút bởi ai đó.
对某人有恋爱方面的好感或被其吸引。
Có tình cảm yêu đương hoặc bị thu hút bởi ai đó.
Ví dụ
我觉得南喜欢我的同学。【】Tôi nghĩ Nam thích bạn cùng lớp của tôi.
河很早就暗恋班上的一位同学。【】Hà đã thích một bạn trong lớp từ lâu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thích (Verb)
Trạng từ + thíchthích + Danh từthích + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常喜欢 rất thích | 我非常喜欢这本书。 Tôi rất thích cuốn sách này. |