ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thiên lệch
[cách nhìn, cách đánh giá, v.v.] lệch về một phía, phiến diện, thiếu khách quan
偏见的;不客观的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa