Anh - Việt

Bản dịch của từ Thiên lệch trong tiếng Trung

thiên lệch

Tính từ

thiên lệch (Tính từ)

Nghĩa 01 · [cách nhìn, cách đánh giá, v.v.] lệch về một phía, phiến diện, thiếu khách quan

偏见的;不客观的

[cách nhìn, cách đánh giá, v.v.] lệch về một phía, phiến diện, thiếu khách quan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh