ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thiên thạch
Vật thể, phần lớn bằng đá hoặc kim loại, từ khoảng không vũ trụ rơi vào Trái Đất
陨石:从太空坠落到地球的自然物体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa