ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thiến
Cắt bỏ tinh hoàn hay buồng trứng để súc vật thuần tính và dễ nuôi béo
去势
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cắt bỏ hẳn một bộ phận hay một phần nào đó
切除