ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thiên văn
Hiện tượng xảy ra trên bầu trời liên quan đến sự vận động của các thiên thể
天体运动现象
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thiên văn học [nói tắt]
天文学