ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thiết đồ
Hình vẽ một vật theo một mặt cắt tưởng tượng nào đó để nhằm làm rõ cấu trúc bên trong của nó
截面图
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa