ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thiếu liên lạc
Tình trạng không có sự giao tiếp, trao đổi thông tin hoặc không giữ được sự kết nối thông tin với ai đó hoặc một nơi nào đó.
缺乏沟通
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa