ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Thinh trong tiếng Trung
Thinh
Trạng từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Thinh
(
Trạng từ
)
AI
Tập phát âm
01
Yên lặng
安静
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yên tĩnh
Lặng
Im lặng
Lặng lẽ
Lặng lặng
Từ tiếng Trung gần nghĩa
静
寂静
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý