Thính
Danh từTính từ

Thính (Danh từ)
01
Bột làm bằng gạo hoặc ngô rang giã nhỏ, có mùi thơm, thường dùng để chế biến thức ăn [làm mắm, trộn nem, v.v.]
用炒过的米或玉米制成的香粉,通常用于烹饪和调味。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cám rang, thường dùng để làm mồi nhử tôm cá hoặc có thể dùng để ăn thay cho cơm gạo trong lúc đói kém
烤米糠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thính (Tính từ)
01
[giác quan] rất nhạy và tinh trong việc nhận biết các âm thanh và mùi
敏锐的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
