This
Đại từTrạng từ

This (Đại từ)
ðɪs
ðɪs
01
Từ xưng để chỉ một vật, một người, một sự việc gần với người nói hoặc vừa được nhắc tới; có nghĩa “cái này”, “người này”, “điều này”.
这个东西,这个孩子,这个事件,这个人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dùng để chỉ một người hoặc một vật cụ thể đang ở gần, đang được chỉ đến hoặc đang được trải nghiệm ngay lúc này.
这个,用于指代近处的具体人或物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Dùng để chỉ một vật, người hoặc việc cụ thể vừa được nhắc đến hoặc đang ở gần người nói.
指代刚提到的具体事物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
This (Trạng từ)
ðɪs
ðɪs
01
(Trạng từ) Diễn tả mức độ hoặc phạm vi đã được chỉ ra; có nghĩa là “đến mức này/đến mức như vậy” hoặc “như thế này.” Dùng để chỉ mức độ cụ thể của hành động, tính chất hoặc tình huống.
达到所指的程度或范围
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
