ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thịt hàu
Phần thân mềm, có thể ăn được của con hàu, loại động vật thân mềm có mai, sống ở môi trường biển, thường dùng làm thực phẩm
牡蛎的可食用软体部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa