Thịt
Danh từĐộng từ

Thịt (Danh từ)
01
Phần mềm có thớ, bọc quanh xương trong cơ thể người và động vật
动物或人的可食用肉体部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần chính ở bên trong lớp vỏ của quả hay vỏ của thân cây
果肉
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thịt (Động từ)
01
Làm thịt [nói tắt]
屠宰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
