ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thịt xay
Thịt được nghiền hoặc băm nhỏ bằng máy xay thịt hoặc dao
肉被用绞肉机或刀切成碎末或剁成碎丁。
Thịt đã được xay nhuyễn thành từng phần nhỏ.
肉已经被绞碎成小块了。