ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thiu
Vừa mới bắt đầu ngủ, chưa ngủ say
刚入睡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[thức ăn uống đã nấu chín] bị biến chất và có mùi khó chịu
变质的食物