Người bản địa châu Mỹ, đặc biệt là những bộ tộc da đỏ sống chủ yếu ở Bắc Mỹ trước khi người châu Âu đến; thường dùng để chỉ các bộ tộc nguyên thủy, phong tục độc đáo và da có màu hơi đỏ hồng.
美洲原住民
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.