ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Thợ đấu trong tiếng Trung
Thợ đấu
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Thợ đấu
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Thợ đào đất
挖土工
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đào đất
Thợ đất
Thợ đào
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý