Anh - Việt

Bản dịch của từ Thợ hồ trong tiếng Trung

thợ hồ

Danh từ

thợ hồ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người làm công việc phụ trên công trường, trộn vữa và vận chuyển vật liệu xây dựng.

在工地上搅拌并搬运灰浆等材料的建筑小工。

Người làm công việc phụ trên công trường, trộn vữa và vận chuyển vật liệu xây dựng.

Ví dụ
他从去年起在工地当建筑小工。【】Anh ấy làm thợ hồ trên công trường từ năm ngoái.
这名建筑小工整天要搅拌灰浆、搬运砖块。【】Thợ hồ phải trộn vữa và vận chuyển gạch cả ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người chuyên xây tường, xếp gạch hoặc đá để dựng nhà cửa.

用砖石砌墙、建造房屋结构的工匠。

Người chuyên xây tường, xếp gạch hoặc đá để dựng nhà cửa.

Ví dụ
我爸爸是泥瓦匠,所以很会砌房子。【】Bố tôi là thợ hồ nên xây nhà rất giỏi.
泥瓦匠正在院子前面砌一堵砖墙。【】Thợ hồ đang xây bức tường gạch trước sân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thợ hồ (Noun)

thợ hồ + Danh từthợ hồ + Tính từĐộng từ + thợ hồ
Kết hợp từ của thợ hồ
Collocation
Ví dụ

建筑工人

thợ hồ xây dựng

公司为新项目雇了许多建筑工人。

Công ty đã thuê nhiều thợ hồ xây dựng cho dự án mới.

Video ngữ cảnh