Anh - Việt

Bản dịch của từ Thô kệch trong tiếng Trung

thô kệch

Tính từ

thô kệch (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có cách cư xử hoặc lời nói thiếu lịch sự, lỗ mãng và không tinh tế.

言行粗俗、不懂礼貌。

Có cách cư xử hoặc lời nói thiếu lịch sự, lỗ mãng và không tinh tế.

Ví dụ
他说话粗俗,让大家很不舒服。【】Anh ấy nói chuyện thô kệch khiến mọi người khó chịu.
他举止粗鲁,让客人们很不自在。【】Cách cư xử thô kệch của gã ấy làm khách mời không thoải mái.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có vẻ ngoài hoặc kiểu dáng thô, không được gọt giũa và thiếu tinh xảo.

外形或做工粗糙,不精致。

Có vẻ ngoài hoặc kiểu dáng thô, không được gọt giũa và thiếu tinh xảo.

Ví dụ
这把木椅做工粗糙,但非常结实。【】Chiếc ghế gỗ này trông khá thô kệch nhưng rất chắc chắn.
这座雕像线条粗糙,缺少细腻之处。【】Bức tượng có đường nét thô kệch, thiếu sự tinh tế.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thô kệch (Adjective)

Danh từ + thô kệch
Kết hợp từ của thô kệch
Collocation
Ví dụ

举止粗鲁

cử chỉ thô kệch

他举止粗鲁,让大家都很不舒服。

Cử chỉ thô kệch của anh ta khiến mọi người khó chịu.

粗俗的言语

lời nói thô kệch

不要在孩子面前说粗俗的话。

Đừng dùng lời nói thô kệch trước mặt trẻ con.

粗糙的家具

đồ nội thất thô kệch

房间里摆放着粗糙的家具。

Căn phòng được bày biện bằng đồ nội thất thô kệch.

粗野的行为

hành vi thô kệch

他粗野的行为让整张饭桌都安静了下来。

Hành vi thô kệch của anh ta khiến cả bàn tiệc im lặng.

粗犷的五官

gương mặt thô kệch

他粗犷的五官让人有些畏惧。

Gương mặt thô kệch của ông ấy khiến người khác hơi e dè.

Video ngữ cảnh