Anh - Việt
thổ ngữ
Danh từ
thổ ngữ (Danh từ)
Nghĩa 01 · biến thể của một ngôn ngữ dùng ở một vùng địa phương nhỏ hẹp
地方方言
biến thể của một ngôn ngữ dùng ở một vùng địa phương nhỏ hẹp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
thổ ngữ
地方方言
biến thể của một ngôn ngữ dùng ở một vùng địa phương nhỏ hẹp
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa