ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thở phì phò
Thở ra một cách to, đều đều, thể hiện sự mệt nhọc hoặc nóng nảy.
大声喘气,表现疲惫或烦恼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa