ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thớ thịt
Phần sợi dài, nhỏ, tạo nên cấu trúc của thịt động vật, thường dùng để chỉ các sợi cơ trong miếng thịt.
肉的细纤维
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa