Thở
Động từ

Thở (Động từ)
01
Hít không khí vào lồng ngực, vào cơ thể rồi đưa trở ra qua mũi, miệng [điều kiện và biểu hiện của sự sống]
呼吸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
[cơ thể sinh vật] thực hiện chức năng hấp thụ oxygen và thải khí carbonic để đảm bảo sự sống
呼吸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Buông ra những điều không hay
呼吸出不好的情绪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
