Anh - Việt

Bản dịch của từ Thở trong tiếng Trung

thở

Động từ

thở (Động từ)

Nghĩa 01 · Hít không khí vào cơ thể rồi đưa khí ra ngoài qua mũi hoặc miệng.

吸入空气再呼出,是维持生命的基本活动。

Hít không khí vào cơ thể rồi đưa khí ra ngoài qua mũi hoặc miệng.

Ví dụ
孩子绕着院子跑后,仍然呼吸平稳。【】Bé vẫn thở đều sau khi chạy quanh sân.
人类通过肺呼吸来生存。【】Con người thở bằng phổi để sống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thở (Verb)

Tính từ + thởthở + Giới từthở + Trạng từthở + Từ đi kèmĐộng từ + thở
Kết hợp từ của thở
Collocation
Ví dụ

呼吸困难

khó thở

跑步后,她感到呼吸困难。

Cô ấy cảm thấy khó thở sau khi chạy.

Video ngữ cảnh