ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Thố trong tiếng Trung
Thố
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Thố
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Liễn nhỏ
小匾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hũ
Bình
Bình nhỏ
Chai
Lọ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
匾
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý