Anh - Việt

Bản dịch của từ Thô trong tiếng Trung

thô

Tính từ

thô (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có bề mặt, đường nét hoặc cách làm chưa mịn, chưa tinh tế.

表面、线条或做工不细腻,不精致。

Có bề mặt, đường nét hoặc cách làm chưa mịn, chưa tinh tế.

Ví dụ
这件衬衫用粗布做的,所以摸起来很硬。【】Chiếc áo này làm bằng vải thô nên khá cứng.
这座雕像的线条还很粗糙,没有完成。【】Các đường nét trên bức tượng còn thô và chưa được hoàn thiện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thiếu lịch sự hoặc tế nhị trong lời nói, hành động hay cách cư xử.

言语、行为或举止不礼貌,不得体。

Thiếu lịch sự hoặc tế nhị trong lời nói, hành động hay cách cư xử.

Ví dụ
和客人说话时,不要用粗鲁的词。【】Đừng dùng những từ thô khi nói chuyện với khách.
他因开了一个粗俗的玩笑而受到批评。【】Anh ấy bị phê bình vì câu đùa quá thô.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Ở dạng ban đầu, chưa được tinh chế, xử lí hoặc hoàn thiện.

处于原始状态,未经提炼、处理或加工完成。

Ở dạng ban đầu, chưa được tinh chế, xử lí hoặc hoàn thiện.

Ví dụ
工厂使用原油生产汽油。【】Nhà máy dùng dầu thô để sản xuất xăng.
原始数据在分析前需要处理。【】Dữ liệu thô cần được xử lý trước khi phân tích.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thô (Adjective)

Danh từ + thôthô + Danh từthô + Tính từ
Kết hợp từ của thô
Collocation
Ví dụ

原油

dầu thô

原油价格本周上涨了。

Giá dầu thô đã tăng trong tuần này.

原材料

nguyên liệu thô

工厂生产需要大量原材料。

Nhà máy cần nhiều nguyên liệu thô để sản xuất.

未切割的钻石

kim cương thô

这颗未切割的钻石还没有打磨。

Viên kim cương thô này chưa được mài giũa.

Video ngữ cảnh