Thô
Tính từ

Thô (Tính từ)
01
[hình dáng, đường nét] không thanh mảnh, thiếu sự mềm mại, trông không đẹp
粗糙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thiếu tế nhị, không thanh nhã trong cách cư xử, thể hiện, diễn đạt
粗鲁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[chất hoặc vật liệu] chưa qua tinh chế, chỉ mới được gia công sơ sài hoặc chế biến một cách đơn giản
粗糙的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
