ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thoa bóp
Xoa nhẹ và bóp đều lên da thịt để làm dịu hoặc chữa đau nhức
轻轻按摩以缓解疼痛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa