ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thoả thuận
Đồng ý với nhau về điều nào đó có quan hệ đến các bên, sau khi đã bàn bạc, trao đổi
达成协议
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điều đã đồng ý với nhau, sau khi đã bàn bạc, trao đổi
协议