ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thoả ước
Như điều ước
愿望
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Văn bản thoả thuận giữa các bên, có ghi rõ trách nhiệm và quyền lợi của từng bên
双方书面约定,明确各自权利和义务的协议(合同或条约)