ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thoát thân
Thoát khỏi tình trạng nguy hại đến tính mạng hoặc có ảnh hưởng xấu đến bản thân
逃脱危险或困境
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa