ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thoát vị
[bộ phận bên trong cơ thể] ra ngoài khoang chứa nó qua một lỗ [một hiện tượng bệnh lí]
器官突出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa