ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thọc
Đưa thẳng và mạnh vào sâu bên trong
用力刺入
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xen ngang vào, can thiệp vào một cách thô bạo
插手